Tất cả các mục hàng
AllbizMoldovatài chínhTỷ giá ngoại tệ

Tỷ giá ngoại tệ đối với MDL "Lei Moldova", Moldova

Tỷ giá ngoại tệ

NướcTên gọiđ.vị đoMã chữTỷ giá, MDLSố đo tuyệt đối, MDLSố đo tương đối, %
EURO1EUR20.87330  0.0000  0.0000
Đô la Mỹ1USD17.84350  0.0000  0.0000
Bảng Anh (Pound Sterling)1GBP22.95220  0.0000  0.0000
Rúp Nga1RUB0.30020  0.0000  0.0000
Gríp-na Ucraina1UAH0.69920  0.0000  0.0000
Cuaron CH Séc1CZK0.80160  0.0000  0.0000
Dinar Kuwait1KWD59.05900  0.0000  0.0000
Drama Armenia1AMD0.03729  0.0000  0.0000
Franc Thụy Sĩ1CHF18.45620  0.0000  0.0000
Krona Thụy Điển1SEK2.19470  0.0000  0.0000
Krone Iseland1ISK0.16313  0.0000  0.0000
Krone Na Uy1NOK2.24180  0.0000  0.0000
Krone Đan Mạch1DKK2.80720  0.0000  0.0000
Kuna Croatia1HRK2.82310  0.0000  0.0000
Lari Georgia1GEL7.47060  0.0000  0.0000
Lei Rumani1RON4.55400  0.0000  0.0000
Lev Bungari1BGN10.67190  0.0000  0.0000
Lira mới Thổ Nhĩ Kỳ1TRY5.06260  0.0000  0.0000
Manat Azerbaijan1AZN10.44150  0.0000  0.0000
Nhân dân tệ (Trung Quốc)1CNY2.67240  0.0000  0.0000
Phôrin Hungari1HUF0.06853  0.0000  0.0000
Ringtit Malaysia1MYR4.15400  0.0000  0.0000
Rupi Ấn Độ1INR0.27814  0.0000  0.0000
scrip Uzbekistan1UZS0.00430  0.0000  0.0000
SDR (Quyền rút vốn đặc biệt)1XDR25.08060  0.0000  0.0000
Seken Israel1ILS4.91970  0.0000  0.0000
Soma Kyrgyzstan1KGS0.25969  0.0000  0.0000
Somon Tajikistan1TJS2.02500  0.0000  0.0000
Tenge Kazakhstan1KZT0.05365  0.0000  0.0000
Won Hàn Quốc1KRW0.01569  0.0000  0.0000
Yên Nhật1JPY0.16199  0.0000  0.0000
Zloty Ba Lan1PLN4.89730  0.0000  0.0000
Đô la Canada1CAD14.11330  0.0000  0.0000
Đô la Hồng Kông1HKD2.28070  0.0000  0.0000
Đô la New Zealand1NZD13.01320  0.0000  0.0000
Đô la Úc1AUD14.13110  0.0000  0.0000
Tỷ giá ngoại tệ chỉ cung cấp với mục đích thông tin
Compare0
ClearMục đã chọn: 0